flittering scotoma

flittering scotoma

A person sees a flittering scotoma in their field of vision.

Định nghĩa

flittering scotoma (danh từ ghép): - Một vùng thị lực suy giảm cục bộ, viền bởi các đốm sáng màu lấp lánh; ở nhiều người, báo hiệu sự khởi phát của chứng đau nửa đầu (migraine). - Đây một dạng rối loạn thị giác tạm thời, thường xuất hiện trước hoặc trong cơn đau nửa đầu. Các đốm sáng thường hình răng cưa, nhấp nháy di chuyển trong trường nhìn.

dụ sử dụng
  • ( ấy trải qua một vùng thị lực suy giảm đốm sáng lấp lánhmắt trái ngay trước khi cơn đau nửa đầu bắt đầu.)
  • (Vùng thị lực suy giảm đốm sáng lấp lánh kéo dài khoảng 20 phút, sau đó biến mất dần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to experience a flittering scotoma": trải qua triệu chứng thị giác này.

    • Many migraine sufferers experience a flittering scotoma as an aura. (Nhiều người bị đau nửa đầu trải qua vùng thị lực suy giảm đốm sáng lấp lánh như một cơn hào quang.)
  • "flittering scotoma as a diagnostic sign": dấu hiệu chẩn đoán.

    • A flittering scotoma is often used as a diagnostic sign for migraine with aura. (Vùng thị lực suy giảm đốm sáng lấp lánh thường được dùng như một dấu hiệu chẩn đoán cho chứng đau nửa đầu kèm hào quang.)
Biến thể từ gần giống
  • Scotoma (n): vùng thị lực suy giảm hoặc mất hoàn toàn trong trường nhìn.
    • A scotoma can be caused by damage to the retina or optic nerve. (Một vùng thị lực suy giảm có thể do tổn thương võng mạc hoặc dây thần kinh thị giác.)
  • Flittering (adj): lấp lánh, nhấp nháy, di chuyển nhanh.
    • The flittering lights in the scotoma are often described as zigzag patterns. (Các đốm sáng lấp lánh trong vùng thị lực suy giảm thường được mô tả các hình răng cưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Visual aura: hào quang thị giác (thuật ngữ y khoa chỉ các triệu chứng thị giác trước cơn đau nửa đầu).
  • Migraine aura: hào quang đau nửa đầu (bao gồm các rối loạn thị giác như flittering scotoma).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "flittering scotoma")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "flittering scotoma")